Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A tripulação

Toàn bộ đội ngũ làm việc trên máy bay. Trong tiếng Bồ Đào Nha đây là danh từ tập hợp giống cái đi với động từ số ít.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A tripulação foi muito simpática.

Tổ bay rất thân thiện.

A tripulação já está a bordo.

Tổ bay đã có mặt trên máy bay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí