Tìm hiểu thêm về từ này
O atraso
Thời gian mất đi so với lịch trình. Tính từ là atrasado, như trong o voo está atrasado.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O atraso foi de duas horas.
Sự chậm trễ kéo dài hai tiếng.
Houve um atraso por causa da chuva.
Có sự chậm trễ vì trời mưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.