Tìm hiểu thêm về từ này
O terminal
Tòa nhà nơi hành khách làm thủ tục và chờ đợi. Trong tiếng Bồ Đào Nha từ này giống đực, o terminal.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O meu voo sai do terminal dois.
Chuyến bay của tôi khởi hành từ nhà ga số hai.
O terminal fica muito longe daqui.
Nhà ga sân bay rất xa chỗ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.