Tìm hiểu thêm về từ này
O cinto de segurança
Dây giữ hành khách trong ghế. Tiếng Bồ Đào Nha dùng động từ apertar chứ không phải fechar.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aperte o cinto de segurança agora.
Hãy thắt dây an toàn ngay bây giờ.
O cinto de segurança está solto.
Dây an toàn bị lỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.