Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A chegada

Sự đến của một chuyến bay hoặc một người. Trên bảng từ này viết ở dạng số nhiều, chegadas.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A chegada do voo está no painel.

Giờ đến của chuyến bay có trên bảng.

Espero você na área de chegada.

Tôi đợi bạn ở khu vực đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí