Tìm hiểu thêm về từ này
A decolagem
Khoảnh khắc máy bay rời mặt đất. Trong tiếng Bồ Đào Nha từ này bắt nguồn từ động từ decolar.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A decolagem foi suave e tranquila.
Cất cánh diễn ra êm và nhẹ nhàng.
Sente-se antes da decolagem.
Xin hãy ngồi xuống trước khi cất cánh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.