Tìm hiểu thêm về từ này
O compartimento superior
Ngăn kín phía trên ghế để đựng hành lý xách tay. Superior ở đây nghĩa là phía trên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Guarde a mochila no compartimento superior.
Hãy để ba lô vào khoang hành lý phía trên.
O compartimento superior está cheio.
Khoang hành lý phía trên đã đầy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.