Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O portão de embarque

Cánh cửa cụ thể nơi hành khách lên máy bay. Tiếng Bồ Đào Nha dùng portão, cũng là từ chỉ cổng nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O portão de embarque mudou para o quinze.

Cửa lên máy bay đã đổi sang số mười lăm.

Vamos esperar no portão de embarque.

Chúng ta hãy đợi ở cửa lên máy bay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí