Tìm hiểu thêm về từ này
A turbulência
Luồng không khí bất ổn làm rung máy bay. Tính từ turbulento cũng mô tả một giai đoạn khó khăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A turbulência durou poucos minutos.
Nhiễu động không khí chỉ kéo dài vài phút.
Não tenho medo de turbulência.
Tôi không sợ nhiễu động không khí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.