Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pojemność

Nó chỉ khả năng chứa đựng tối đa của một vật thể hoặc thể tích làm việc của động cơ. Nó cho biết một vật có thể chứa được bao nhiêu lượng vật chất bên trong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mój plecak ma dużą pojemność.

Ba lô của tôi có dung tích lớn.

Jaka jest pojemność tego silnika?

Dung tích của động cơ này là bao nhiêu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí