Tìm hiểu thêm về từ này
Milimetr
Một mi-li-mét bằng một phần nghìn của một mét. Nó được dùng để đo các vật có kích thước rất nhỏ hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Śruba ma średnicę pięciu milimetrów.
Con ốc vít có đường kính 5 mi-li-mét.
Zostało tylko kilka milimetrów wolnego miejsca.
Chỉ còn lại vài mi-li-mét không gian trống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.