Tìm hiểu thêm về từ này
Połowa
Nó chỉ một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể. Đây là một đơn vị phân số cơ bản nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zjadłem tylko połowę mojej kolacji.
Tôi chỉ ăn một nửa bữa tối của mình.
Połowa jabłka leży na stole.
Một nửa quả táo đang nằm trên bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.