Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Połowa

Nó chỉ một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể. Đây là một đơn vị phân số cơ bản nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zjadłem tylko połowę mojej kolacji.

Tôi chỉ ăn một nửa bữa tối của mình.

Połowa jabłka leży na stole.

Một nửa quả táo đang nằm trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí