Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kilogram

Đây là đơn vị đo lường cơ bản cho trọng lượng trong hệ đo lường quốc tế. Trong văn nói tiếng Việt, từ này thường được gọi tắt là 'ký' hoặc 'cân'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Poproszę jeden kilogram czerwonych jabłek.

Cho tôi xin một kilôgam táo đỏ.

Ten arbuz waży prawie pięć kilogramów.

Quả dưa hấu này nặng gần năm kilôgam.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí