Tìm hiểu thêm về từ này
Kilogram
Đây là đơn vị đo lường cơ bản cho trọng lượng trong hệ đo lường quốc tế. Trong văn nói tiếng Việt, từ này thường được gọi tắt là 'ký' hoặc 'cân'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Poproszę jeden kilogram czerwonych jabłek.
Cho tôi xin một kilôgam táo đỏ.
Ten arbuz waży prawie pięć kilogramów.
Quả dưa hấu này nặng gần năm kilôgam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.