Tìm hiểu thêm về từ này
Litr
Đơn vị này dùng để đo dung tích của vật chứa hoặc thể tích chất lỏng. Một lít tương đương với một đề-xi-mét khối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kupiłem dwa litry świeżego mleka.
Tôi đã mua hai lít sữa tươi.
Ile litrów wody pijesz dziennie?
Một ngày bạn uống bao nhiêu lít nước?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.