Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Litr

Đơn vị này dùng để đo dung tích của vật chứa hoặc thể tích chất lỏng. Một lít tương đương với một đề-xi-mét khối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kupiłem dwa litry świeżego mleka.

Tôi đã mua hai lít sữa tươi.

Ile litrów wody pijesz dziennie?

Một ngày bạn uống bao nhiêu lít nước?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí