Tìm hiểu thêm về từ này
Metr
Đây là đơn vị đo khoảng cách hoặc kích thước trong hệ mét. Nó cũng được dùng để tính diện tích (mét vuông) hoặc thể tích (mét khối) trong các ngữ cảnh phù hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten stół ma jeden metr długości.
Cái bàn này dài một mét.
Mój nowy pokój ma dwadzieścia metrów.
Phòng mới của tôi rộng hai mươi mét vuông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.