Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tona

Một tấn tương đương với một nghìn kilôgam. Từ này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lượng rất lớn công việc hoặc đồ đạc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ciężarówka przewozi dwie tony piasku.

Xe tải chở hai tấn cát.

Mamy jeszcze tonę pracy do wykonania.

Chúng tôi còn một tấn việc phải hoàn thành.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí