Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wysokość

Đơn vị này xác định độ lớn của vật theo phương thẳng đứng. Nó được sử dụng để mô tả các công trình kiến trúc hoặc tầm vóc của một cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jaka jest wysokość tego budynku?

Chiều cao của tòa nhà này là bao nhiêu?

Płot ma wysokość dwóch metrów.

Hàng rào có chiều cao hai mét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí