Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kilometr

Một ki-lô-mét bằng 1.000 mét. Nó là đơn vị đo chiều dài phổ biến nhất trong hệ mét dùng cho khoảng cách xa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Do Warszawy zostało sto kilometrów.

Còn 100 ki-lô-mét nữa là đến Warsaw.

Biegam pięć kilometrów każdego ranka.

Tôi chạy bộ 5 ki-lô-mét mỗi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí