Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Szerokość

Đây là kích thước đo ngang của một vật, thường ngắn hơn chiều dài. Thông số này rất quan trọng trong thiết kế nội thất và giao thông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Szerokość drzwi wynosi dziewięćdziesiąt centymetrów.

Chiều rộng của cửa ra vào là chín mươi xăng-ti-mét.

Ta ulica ma dużą szerokość.

Con phố này có chiều rộng rất lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí