Tìm hiểu thêm về từ này
Mililitr
Một mi-li-lít là đơn vị đo thể tích bằng một phần nghìn của một lít. Nó dùng để đo lượng chất lỏng rất nhỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ta butelka ma pojemność trzystu mililitrów.
Chai này có dung tích 300 mi-li-lít.
Dodaj dziesięć mililitrów olejku do kąpieli.
Thêm 10 mi-li-lít tinh dầu vào bồn tắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.