Tìm hiểu thêm về từ này
Schowek nad głową
schowek là ngăn chứa nhỏ, từ schować nghĩa là cất đi. nad głową nghĩa là phía trên đầu, dùng cách công cụ của głowa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Włóż torbę do schowka nad głową.
Hãy để túi vào khoang hành lý phía trên.
Schowek nad głową jest pełny.
Khoang hành lý phía trên đã đầy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.