Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kontrola bezpieczeństwa

kontrola nghĩa là kiểm tra, còn bezpieczeństwa là dạng sở hữu của bezpieczeństwo nghĩa là an toàn. Tiếng Ba Lan tạo nhiều cụm từ theo kiểu này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kontrola bezpieczeństwa trwała długo.

Kiểm tra an ninh mất rất nhiều thời gian.

Przed kontrolą bezpieczeństwa zdejmij pasek.

Hãy tháo thắt lưng trước khi kiểm tra an ninh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí