Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bramka

bramka là dạng nhỏ của brama nghĩa là cổng lớn. Cùng từ này còn chỉ khung thành trong bóng đá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasza bramka to numer dwanaście.

Cửa lên máy bay của chúng ta là số mười hai.

Bramka została zmieniona.

Cửa lên máy bay đã bị đổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí