Tìm hiểu thêm về từ này
Bramka
bramka là dạng nhỏ của brama nghĩa là cổng lớn. Cùng từ này còn chỉ khung thành trong bóng đá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nasza bramka to numer dwanaście.
Cửa lên máy bay của chúng ta là số mười hai.
Bramka została zmieniona.
Cửa lên máy bay đã bị đổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.