Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Start

start là danh từ giống đực chỉ khoảnh khắc máy bay rời mặt đất. Động từ là startować, trái nghĩa là lądować.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Start był bardzo spokojny.

Cất cánh rất êm.

Podczas startu trzeba siedzieć.

Trong lúc cất cánh phải ngồi yên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí