Tìm hiểu thêm về từ này
Odlot
odlot gồm tiền tố od nghĩa là rời đi và lot nghĩa là chuyến bay. Từ trái nghĩa là przylot.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Odlot jest o siódmej rano.
Chuyến bay khởi hành lúc bảy giờ sáng.
Sprawdź godzinę odlotu na tablicy.
Hãy xem giờ khởi hành trên bảng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.