Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Karta pokładowa

karta pokładowa dịch sát là thẻ boong tàu, từ pokład nghĩa là boong. Đây là danh từ giống cái, ở cách đối tượng thành kartę pokładową.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Proszę pokazać kartę pokładową.

Xin vui lòng cho xem thẻ lên máy bay.

Karta pokładowa jest w telefonie.

Thẻ lên máy bay ở trong điện thoại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí