Tìm hiểu thêm về từ này
Przylot
przylot gồm tiền tố przy nghĩa là hướng tới và lot. Từ này chỉ việc đến bằng máy bay, khác với przyjazd.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przylot jest opóźniony o godzinę.
Chuyến bay đến nơi trễ một tiếng.
Czekamy w hali przylotów.
Chúng tôi đợi ở sảnh đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.