Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Strefa wolnocłowa

strefa nghĩa là khu vực và wolnocłowa ghép wolny nghĩa là tự do với cło nghĩa là thuế hải quan. Từ cło cũng đứng riêng trên biển hải quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kupiłem perfumy w strefie wolnocłowej.

Tôi mua nước hoa trong khu miễn thuế.

Strefa wolnocłowa jest za kontrolą.

Khu miễn thuế nằm sau khu kiểm tra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí