Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Krzew

Đây là loại thực vật có thân gỗ, kích thước nhỏ đến trung bình và thường có nhiều cành mọc từ gốc. Bụi cây thường được dùng để trang trí hoặc làm hàng rào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Posadziłem ozdobny krzew przed wejściem.

Tôi đã trồng một bụi cây cảnh trước lối vào.

Ten gęsty krzew wymaga regularnego przycinania.

Bụi cây rậm rạp này cần phải được cắt tỉa thường xuyên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí