Tìm hiểu thêm về từ này
Gleba
Đất là lớp bề mặt tơi xốp của trái đất, nơi thực vật bén rễ và sinh trưởng. Mỗi loại cây sẽ phù hợp với một loại đất có độ pH và thành phần dinh dưỡng khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ta roślina preferuje kwaśną glebę leśną.
Loại cây này ưa thích đất rừng có tính axit.
Badanie gleby pozwala dobrać odpowiedni nawóz.
Việc kiểm tra đất cho phép lựa chọn loại phân bón phù hợp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.