Tìm hiểu thêm về từ này
Konewka
Dụng cụ cầm tay này có vòi phun dùng để tưới nước cho cây một cách nhẹ nhàng. Nó giúp kiểm soát lượng nước và tránh làm hỏng lá cây non.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Napełnij konewkę wodą z tego kranu.
Hãy đổ đầy nước vào bình tưới từ chiếc vòi đó.
Ta zielona konewka mieści pięć litrów.
Chiếc bình tưới màu xanh này chứa được năm lít.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.