Tìm hiểu thêm về từ này
Ogród
Từ này chỉ một khu vực đất đai được quy hoạch để trồng cây cối, hoa quả hoặc rau củ. Nó có thể nằm cạnh nhà hoặc ở một khu vực riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mój ogród jest pełen kolorowych kwiatów.
Khu vườn của tôi đầy những bông hoa đầy màu sắc.
Pracuję w ogrodzie w każdą sobotę.
Tôi làm việc trong vườn vào mỗi thứ Bảy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.