Tìm hiểu thêm về từ này
Grabie
Một dụng cụ làm vườn có tay cầm dài và các răng gỗ hoặc kim loại ở đầu. Nó chủ yếu được dùng để thu gom rác hữu cơ trên mặt đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Grabie leżą na trawniku przed domem.
Cái cào đang nằm trên bãi cỏ trước nhà.
Używam grabi do sprzątania suchych liści.
Tôi dùng cào để dọn dẹp lá khô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.