Tìm hiểu thêm về từ này
Owoc
Quả là bộ phận chứa hạt của cây sau khi ra hoa. Quả thường có vị ngọt hoặc chua và có thể ăn được khi chín.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To drzewo daje słodkie i soczyste owoce.
Cây này cho những quả ngọt và mọng nước.
Jesień to czas zbiorów dojrzałych owoców.
Mùa thu là thời điểm thu hoạch những loại quả chín.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.