Tìm hiểu thêm về từ này
Trawa
Chỉ những loại thực vật thân thảo thấp, thường mọc dày đặc bao phủ mặt đất. Chúng thường cần được cắt tỉa thường xuyên để giữ thẩm mỹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Trawa w tym roku jest bardzo zielona.
Cỏ năm nay rất xanh.
Muszę skosić trawę przed końcem weekendu.
Tôi phải cắt cỏ trước khi kết thúc cuối tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.