Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Podlewać

Đây là hành động cung cấp nước cho cây trồng để duy trì sự sống và phát triển. Đây là công việc chăm sóc cây cơ bản nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Muszę codziennie podlewać moje pomidory.

Tôi phải tưới nước cho cà chua của mình mỗi ngày.

Wieczorem zawsze podlewam kwiaty na balkonie.

Buổi tối tôi luôn tưới hoa trên ban công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí