Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Doniczka

Đây là một loại vật dụng chứa đất dùng để trồng cây hoặc hoa. Chậu có thể được làm bằng nhựa, gốm hoặc sứ với nhiều kích cỡ khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Przesadziłem kwiat do większej doniczki.

Tôi đã chuyển hoa sang một chiếc chậu lớn hơn.

Ceramiczna doniczka pękła podczas mroźnej nocy.

Chiếc chậu gốm đã bị nứt trong đêm đông giá rét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí