Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nawozić

Đây là hành động bổ sung các chất dinh dưỡng vào đất để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng. Quá trình này giúp cây khỏe mạnh và cho năng suất cao hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wiosną warto nawozić trawnik specjalnym preparatem.

Vào mùa xuân, nên bón phân cho bãi cỏ bằng một loại chế phẩm đặc biệt.

Rolnik zaczął nawozić pole wczesnym rankiem.

Người nông dân bắt đầu bón phân cho cánh đồng từ sáng sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí