Tìm hiểu thêm về từ này
Kosiarka
Đây là một thiết bị cơ khí được sử dụng để cắt cỏ ở một độ cao nhất định. Có nhiều loại máy cắt cỏ như máy dùng điện, dùng xăng hoặc máy đẩy tay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nasza nowa kosiarka elektryczna jest cicha.
Chiếc máy cắt cỏ điện mới của chúng tôi rất yên tĩnh.
Sąsiad właśnie włączył głośną kosiarkę spalinową.
Người hàng xóm vừa mới bật chiếc máy cắt cỏ chạy xăng ồn ào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.