Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kosiarka

Đây là một thiết bị cơ khí được sử dụng để cắt cỏ ở một độ cao nhất định. Có nhiều loại máy cắt cỏ như máy dùng điện, dùng xăng hoặc máy đẩy tay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasza nowa kosiarka elektryczna jest cicha.

Chiếc máy cắt cỏ điện mới của chúng tôi rất yên tĩnh.

Sąsiad właśnie włączył głośną kosiarkę spalinową.

Người hàng xóm vừa mới bật chiếc máy cắt cỏ chạy xăng ồn ào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí