Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

층 là từ đếm cho tầng và luôn đi sau một con số như 일, 이, 삼.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

제 방은 삼 층에 있습니다.

Phòng tôi ở tầng ba.

조식은 일 층에서 제공됩니다.

Bữa sáng được phục vụ ở tầng một.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí