Tìm hiểu thêm về từ này
프런트
프런트 bắt nguồn từ front trong tiếng Anh và chỉ quầy nơi nhận chìa khóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
프런트에서 열쇠를 받으세요.
Hãy nhận chìa khóa ở quầy lễ tân.
프런트 직원이 매우 친절했습니다.
Nhân viên quầy lễ tân rất thân thiện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.