Tìm hiểu thêm về từ này
짐
짐 nghĩa là hành lý và mọi thứ mang vác; gửi hành lý là 짐을 맡기다.
Ví dụ trong ngữ cảnh
짐을 잠시 맡길 수 있을까요?
Tôi gửi hành lý một lát được không?
제 짐이 아직 도착하지 않았어요.
Hành lý của tôi vẫn chưa tới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.