Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

복도

복도 nghĩa là hành lang bên trong tòa nhà và cuối hành lang là 복도 끝.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

복도가 밤에는 아주 조용합니다.

Hành lang rất yên tĩnh vào ban đêm.

복도 끝에 자판기가 있습니다.

Có một máy bán hàng ở cuối hành lang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí