Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

예약번호

예약번호 ghép 예약 nghĩa là đặt chỗ với 번호 nghĩa là số.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

예약번호를 알려 주시겠어요?

Bạn cho tôi biết mã đặt phòng được không?

제 예약번호는 이메일에 있습니다.

Mã đặt phòng của tôi nằm trong email.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí