Tìm hiểu thêm về từ này
와이파이 비밀번호
비밀번호 nghĩa là mật khẩu hoặc mã bí mật và wifi miễn phí là 무료 와이파이.
Ví dụ trong ngữ cảnh
와이파이 비밀번호를 알려 주세요.
Xin cho tôi biết mật khẩu wifi.
와이파이 비밀번호가 카드에 적혀 있어요.
Mật khẩu wifi được ghi trên thẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.