Tìm hiểu thêm về từ này
수건
수건 là từ thường ngày chỉ khăn còn từ mượn 타월 dùng cho khăn tắm lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
깨끗한 수건을 더 주시겠어요?
Bạn mang thêm khăn tắm sạch được không?
수건이 욕실에 두 장 있습니다.
Có hai khăn tắm trong phòng tắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.