Tìm hiểu thêm về từ này
객실
객실 là từ trang trọng chỉ phòng khách sạn và dịch vụ phòng gọi là 객실 서비스.
Ví dụ trong ngữ cảnh
객실이 아주 조용하고 깨끗합니다.
Phòng khách sạn rất yên tĩnh và sạch sẽ.
이 객실은 바다가 보입니다.
Phòng khách sạn này nhìn ra biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.