Tìm hiểu thêm về từ này
방해 금지
방해 금지 nghĩa đen là cấm quấy rầy và hậu tố 금지 đánh dấu mọi lệnh cấm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
문에 방해 금지 표지를 걸었어요.
Tôi đã treo biển xin đừng làm phiền lên cửa.
방해 금지 표시를 없애 주세요.
Xin gỡ biển xin đừng làm phiền xuống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.