Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

방해 금지

방해 금지 nghĩa đen là cấm quấy rầy và hậu tố 금지 đánh dấu mọi lệnh cấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

문에 방해 금지 표지를 걸었어요.

Tôi đã treo biển xin đừng làm phiền lên cửa.

방해 금지 표시를 없애 주세요.

Xin gỡ biển xin đừng làm phiền xuống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí