Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

엘리베이터

엘리베이터 là từ mượn thông dụng còn bảng chính thức ghi 승강기.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

엘리베이터는 복도 끝에 있습니다.

Thang máy ở cuối hành lang.

엘리베이터를 타고 오 층으로 가세요.

Hãy đi thang máy lên tầng năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí