🏠
Nhà cửa & Đời sống
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Phòng ốc, nội thất và việc nhà — mô tả ngôi nhà của bạn và mọi thứ bên trong đó.
👟
현관 Lối vào
🛋️ 거실 Phòng khách
🛏️ 침실 Phòng ngủ
🍳 부엌 Nhà bếp
🚽 화장실 Nhà vệ sinh
🪴 베란다 Ban công
🧊 냉장고 Tủ lạnh
🧺 세탁기 Máy giặt
🍲 전자레인지 Lò vi sóng
🍽️ 식탁 Bàn ăn
🛋️ 소파 Ghế sofa
👗 옷장 Tủ quần áo
🧹 청소기 Máy hút bụi
🧼 설거지 Rửa bát
♻️ 분리수거 Phân loại rác
🛌 침대 Giường
🪞 거울 Gương
✍️ 책상 Bàn làm việc
👕 빨래 Giặt đồ
❄️ 에어컨 Máy điều hòa
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.